nghĩa từ slot

AMBIL SEKARANG

Linear Air Diffuser, HVAC Linear Slot Diffuser Manufacturer

Nghĩa của từ Slot diffuser - Từ điển Anh - Việt: miệng thổi dạng khe.

Nghĩa của từ Keyway (key seat, key slot) - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Keyway (key seat, key slot) - Từ điển Anh - Việt: rãnh then

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bội bạc | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bội bạc. Từ đồng nghĩa với bội bạc là gì? Từ trái nghĩa với bội bạc là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ bội b

Nghĩa của từ Rãnh (cân bằng) dỡ tải - Từ điển Việt - Anh

Nghĩa của từ Rãnh (cân bằng) dỡ tải - Từ điển Việt - Anh: relief slot